Bản dịch của từ 彀弩 trong tiếng Việt

彀弩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gòu

ㄍㄡˋgouthanh huyền

彀弩 (Danh từ)

gòu nǔ
01

Một loại cung cổ xưa dùng để bắn tên, tương tự như cung nỏ ()

犹彀弓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彀弩

gòu

Các từ liên quan

彀中
彀弓
彀张
彀当
弩下逃箭
弩体
弩力
弩台
弩团
彀
Bính âm:
【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
Các biến thể:
够, 𠥚, 𢐙, 彄, 𡖜
Hình thái radical:
⿹,𣪊,弓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶フ一フ一フノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép