Bản dịch của từ 彀率 trong tiếng Việt
彀率
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gòu | ㄍㄡˋ | g | ou | thanh huyền |
彀率 (Danh từ)
【gòu lǜ】
01
Độ căng, mức độ giãn ra của cung tên khi bắn.
弓张开的程度。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彀率
gòu
彀
lǜ
率
Các từ liên quan
彀中
彀弓
彀张
彀弩
率下
率举
率义
率事
率亮
- Bính âm:
- 【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
- Các biến thể:
- 够, 𠥚, 𢐙, 彄, 𡖜
- Hình thái radical:
- ⿹,𣪊,弓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶フ一フ一フノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
詬
㨌
冓
雊
觏
购
煹
糓
傋
构
勾
搆
㢽
㢪
彋
張
強
㣄
弙
弲
弣
㢼
㢵
彅
號
靕
搢
畺
鉁
䦒
瑝
𠍫
嵢
詰
碜
話
能彀
入彀
彀中
