Bản dịch của từ 彀骑 trong tiếng Việt
彀骑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gòu | ㄍㄡˋ | g | ou | thanh huyền |
彀骑 (Danh từ)
【gòu qí】
01
Kỵ binh dùng cung hoặc nỏ làm vũ khí, cưỡi ngựa bắn tên.
持弓弩的骑兵。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彀骑
gòu
彀
qí
骑
Các từ liên quan
彀中
彀弓
彀张
彀弩
骑上扬州鹤
骑上老虎
骑两头马
骑乘
骑云
- Bính âm:
- 【gòu】【ㄍㄡˋ】【CẤU】
- Các biến thể:
- 够, 𠥚, 𢐙, 彄, 𡖜
- Hình thái radical:
- ⿹,𣪊,弓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶フ一フ一フノフフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
詬
㨌
冓
雊
觏
购
煹
糓
傋
构
勾
搆
㢽
㢪
彋
張
強
㣄
弙
弲
弣
㢼
㢵
彅
號
靕
搢
畺
鉁
䦒
瑝
𠍫
嵢
詰
碜
話
能彀
入彀
彀中
