Bản dịch của từ 彄 trong tiếng Việt
彄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kōu | ㄎㄡ | k | ou | thanh ngang |
彄 (Danh từ)
【kōu】
01
Chỗ móc dây cung ở hai đầu cung tên (giúp giữ dây cung chắc chắn như chiếc móc nhỏ)
弓弩两端系弦的地方
Ví dụ
02
Loại nhẫn hoặc vòng dùng để móc dây cung, như chiếc nhẫn bắn cung cổ xưa đeo ở ngón cái phải để kéo dây cung
指环之类。如:彄环(即扳指,古代射手戴在右手拇指上用以钩弦的工具)
Ví dụ
