Bản dịch của từ 彆 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biè

ㄅㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

biè
01

Chỗ cung tên cong ra ngoài ở hai đầu (giúp nhớ hình dáng cong cong, không thẳng, hơi 'biệt' biệt)

弓两端向外弯曲的地方。

Ví dụ
02

Xem chữ “” (biệt) để biết nghĩa và cách dùng.

见“别”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

彆
Bính âm:
【biè】【ㄅㄧㄝˋ】【BIỆT】
Các biến thể:
㢼, 別, 𡚂, 𢏨, 𥏟, 憋
Hình thái radical:
⿱,敝,弓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶フ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép