ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
彆
Bảng phân tích âm vị 彆
Biè
Chỗ cung tên cong ra ngoài ở hai đầu (giúp nhớ hình dáng cong cong, không thẳng, hơi 'biệt' biệt)
弓两端向外弯曲的地方。
Xem chữ “别” (biệt) để biết nghĩa và cách dùng.
见“别”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép