Bản dịch của từ 彋 trong tiếng Việt

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

hóng
01

(péng)~〕①Tiếng gió thổi rèm, chẳng hạn như "Màn đang bay." ②Tiếng rèm cửa bị gió thổi bay.

〔弸(péng)~〕①风吹动帷帐的声音,如“帷~~其拂汩兮。”②帷帐被风吹得鼓起的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

彋
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Hình thái radical:
⿰,弓,睘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚一乚丨乚丨丨一一丨乚一丿乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép