Bản dịch của từ 彌 trong tiếng Việt
彌

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mí | ㄇㄧˊ | m | i | thanh sắc |
彌 (Động từ)
(Hình thanh) Từ chữ 弓 (cung) và 爾 (âm thanh), nghĩa gốc là nới lỏng dây cung để bắn dễ dàng hơn.
(形聲。从弓,爾聲。本義:放鬆弓弦)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Giống nghĩa gốc: nới lỏng dây cung, như khi chuẩn bị bắn tên.
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lấp đầy, phủ kín như khi vá chỗ hở, ví như 'bù đắp' hay 'vá víu'.
充滿;填滿
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dừng lại, chấm dứt việc gì, như 'ngừng tranh chấp'.
通「弭」。停止
Từ tiếng Việt gần nghĩa
彌 (Tính từ)
Lan rộng, tràn đầy khắp nơi, như 'đầy tràn' trong tự nhiên hay cuộc sống.
遍;滿
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rộng lớn, bao la như không gian bao phủ rộng khắp.
廣
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lâu dài, xa xôi, như thời gian trải dài hay khoảng cách xa.
久;遠
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【mí】【ㄇㄧˊ】【MÊ】
- Các biến thể:
- 㣆, 婗, 弭, 弥, 镾, 𢐶, 𢑀, 𨲼
- Hình thái radical:
- ⿰,弓,爾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一フ一ノ丶丨フ丨ノ丶ノ丶ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
