Bản dịch của từ 彎 trong tiếng Việt
彎
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wān | ㄨㄢ | w | an | thanh ngang |
彎 (Động từ)
【wān】
01
(Hình thanh. Nghĩa gốc: kéo cung)
(形聲。本義:拉弓)
Ví dụ
02
Kéo cung (hình ảnh dễ nhớ: 'oan' như cung tên căng ra)
同本義
Ví dụ
03
Uốn cong, làm cong (như cành cây cong lại)
折,使彎曲
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Đỗ thuyền, neo đậu (thuyền uốn cong vào bến)
停船靠岸,停泊
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
彎 (Danh từ)
【wān】
01
Chỗ ngoặt, khúc quanh (như đường uốn lượn)
彎子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chỗ nước uốn cong, vịnh nhỏ (đồng âm với '灣', nơi nước uốn lượn)
通「灣」。水流彎曲之處
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wān】【ㄨㄢ】【OAN】
- Các biến thể:
- 弯, 灣, 𢺯
- Hình thái radical:
- ⿱,䜌,弓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 弓
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一一一丨フ一フフ丶丶丶丶フフ丶丶丶丶フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睕
弯
婠
潫
埦
剜
豌
壪
帵
夗
毌
湾
張
弜
弭
弖
㢲
彏
㢨
㢶
㣅
㢪
㢳
弹
玁
躕
䶜
䇁
䨶
鰹
孌
鹳
𠑬
譾
艫
䨈
