Bản dịch của từ 归墟 trong tiếng Việt
归墟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guī | ㄍㄨㄟ | g | ui | thanh ngang |
归墟 (Danh từ)
【guī xū】
01
Một nơi huyền thoại nơi nước biển quy tụ, hố sâu không đáy trong truyền thuyết (tương tự “cõi cùng”, “hỗn mang” của cổ văn).
古代传说海水归宿汇聚的地方。。列子.汤问:「渤海之东,不知几亿万里?有大壑焉,实惟无底之谷,其下无底,名曰归墟。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 归墟
guī
归
xū
墟
- Bính âm:
- 【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
- Các biến thể:
- 歸, 帰, 㱕, 䢜, 𡚖, 𡹙, 𢅦, 𣦨, 𤾤, 𥇳, 𨓼, 𨺔, 𨺜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彐
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
硅
媯
摫
槼
龟
䲅
邽
胿
鬹
鬶
規
窐
当
彗
彐
彟
彚
录
彠
号
甲
𠃟
𠔅
㓜
未
目
用
扒
㐱
奶
㐴
归纳
回归
归属
归宿
归还
归档
归来
归咎
总归
海归
