Bản dịch của từ 归月 trong tiếng Việt

归月

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟguithanh ngang

归月 (Danh từ)

guī yuè
01

Mặt trăng lặn; ý chỉ hành động hoặc cảnh tượng trăng xuống (Hán-Việt: quy nguyệt = 'về/thuộc về trăng')

谓落月。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 归月

guī

yuè

归
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
Các biến thể:
歸, 帰, 㱕, 䢜, 𡚖, 𡹙, 𢅦, 𣦨, 𤾤, 𥇳, 𨓼, 𨺔, 𨺜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép