Bản dịch của từ 归纳证明 trong tiếng Việt
归纳证明
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guī | ㄍㄨㄟ | g | ui | thanh ngang |
归纳证明 (Danh từ)
【guī nà zhèng míng】
01
Chứng minh quy nạp, một phương pháp chứng minh từ những trường hợp cụ thể để rút ra kết luận chung.
“演绎证明”的对称。运用归纳推理所作的证明。论题是一般性知识,论据是在该一般性知识范围之内的知识或事实。只有完全归纳推理和科学归纳推理可以用于证明,简单枚举归纳推理不能用于证明。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 归纳证明
guī
归
nà
纳
zhèng
证
míng
明
Các từ liên quan
归一
纳下
纳交
纳亨
纳佑
纳入
证业
证书
证人
证仙
证件
明上
明世
明业
明丢丢
- Bính âm:
- 【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
- Các biến thể:
- 歸, 帰, 㱕, 䢜, 𡚖, 𡹙, 𢅦, 𣦨, 𤾤, 𥇳, 𨓼, 𨺔, 𨺜
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彐
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨ノフ一一
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
硅
媯
摫
槼
龟
䲅
邽
胿
鬹
鬶
規
窐
当
彗
彐
彟
彚
录
彠
号
甲
𠃟
𠔅
㓜
未
目
用
扒
㐱
奶
㐴
归纳
回归
归属
归宿
归还
归档
归来
归咎
总归
海归
