Bản dịch của từ 归老林泉 trong tiếng Việt

归老林泉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guī

ㄍㄨㄟguithanh ngang

归老林泉 (Tính từ)

guī lǎo lín quán
01

Về già nơi rừng suối; Về quê sống ẩn dật; trở về với thiên nhiên

回到乡村,过隐居的生活;回归自然。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 归老林泉

guī

lǎo

lín

quán

归
Bính âm:
【guī】【ㄍㄨㄟ】【QUY】
Các biến thể:
歸, 帰, 㱕, 䢜, 𡚖, 𡹙, 𢅦, 𣦨, 𤾤, 𥇳, 𨓼, 𨺔, 𨺜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
丨ノフ一一
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép