Bản dịch của từ 当一天和尚撞一天钟 trong tiếng Việt

当一天和尚撞一天钟

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤdangthanh ngang

当一天和尚撞一天钟 (Thành ngữ)

dāng yì tiān hé shàng zhuàng yì tiān zhōng
01

Làm sư ngày nào, gõ mõ ngày ấy; sống ngày nào hay ngày ấy; sống hôm nay không biết đến ngày mai; sống ngày nào biết ngày ấy

比喻做事情敷衍消极,混一天算一天;没有积极主动的精神'当'也说'做'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 当一天和尚撞一天钟

dāng

tiān

shàng

zhuàng

tiān

zhōng

当
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤ, ㄉㄤˋ】【ĐƯƠNG, ĐÁNG】
Các biến thể:
噹, 當, 儅, 𡭠, 𢑐, 𨼴
Hình thái radical:
⿱,⺌,彐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép