Bản dịch của từ 当事者 trong tiếng Việt

当事者

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤdangthanh ngang

当事者 (Danh từ)

dāng shì zhě
01

Đương sự; một bên trong vụ kiện (người hoặc tổ chức tham gia tố tụng)

法律诉讼的任一方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người có liên quan trực tiếp đến sự việc; bên liên quan (Hán-Việt: đương sự giả) — ví dụ: vụ tranh chấp cần hai bên đương sự giải quyết trực tiếp.

与事情有直接关系的人。。如:「这场误会需要双方当事者面对面才能澄清。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đương sự; người liên quan trực tiếp (bên trong vụ việc, tranh chấp, vụ án) — Hán-Việt: đương sự giả/nhân

亦作「当事人」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 当事者

dāng

shì

zhě

当
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤ, ㄉㄤˋ】【ĐƯƠNG, ĐÁNG】
Các biến thể:
噹, 當, 儅, 𡭠, 𢑐, 𨼴
Hình thái radical:
⿱,⺌,彐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép