Bản dịch của từ 当场出丑 trong tiếng Việt

当场出丑

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàng

ㄉㄤdangthanh ngang

当场出丑 (Thành ngữ)

dāng chǎng chū chǒu
01

Mất mặt trước mọi người; xấu mặt trước đám đông; để lộ nhược điểm trước mọi người

在大庭广众暴露自己的弱点,失尽体面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 当场出丑

dāng

chǎng

chū

chǒu

Các từ liên quan

当一天和尚撞一天钟
当上
当下
场人
场化
出一头
出一头地
出丁
出上
出下
丑乖
丑事
丑事外扬
丑亵
丑人多作怪
当
Bính âm:
【dàng】【ㄉㄤ, ㄉㄤˋ】【ĐƯƠNG, ĐÁNG】
Các biến thể:
噹, 當, 儅, 𡭠, 𢑐, 𨼴
Hình thái radical:
⿱,⺌,彐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノフ一一
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép