Bản dịch của từ 彔 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Ghi chép, khắc chữ lên gỗ (giống như từ 'lục' trong 'ghi lục'); chữ cũ của ''.

同“录”。按:此为“录”的旧字形。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

彔
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
录, 𢑗
Hình thái radical:
⿱,彑,⺢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨丶一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép