Bản dịch của từ 录像室 trong tiếng Việt
录像室
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
录像室 (Danh từ)
【lù xiàng shì】
01
Phòng ghi hình (trường quay)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 录像室
lù
录
xiàng
像
shì
室
- Bính âm:
- 【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 彔, 錄, 録, 𢑗, 𧧱
- Hình thái radical:
- ⿱,彐,⺢
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 彐
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一丨丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵦
淥
觮
熝
廘
赂
樚
㜙
㼾
㯟
醁
路
彚
当
彠
彐
彗
归
彟
㢤
肦
宜
畁
呣
𠀯
苑
帘
𠈓
戽
𠅒
𠙉
记录
录音
录取
登录
录用
纪录
目录
录像
录制
录入
