Bản dịch của từ 录取率 trong tiếng Việt
录取率
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
录取率 (Danh từ)
【lù qǔ lǜ】
01
Tỷ lệ chấp nhận
接受率
Ví dụ
02
Tỷ lệ nhập học
录取率
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 录取率
lù
录
qǔ
取
lǜ
率
- Bính âm:
- 【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 彔, 錄, 録, 𢑗, 𧧱
- Hình thái radical:
- ⿱,彐,⺢
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 彐
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一丨丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵦
淥
觮
熝
廘
赂
樚
㜙
㼾
㯟
醁
路
彚
当
彠
彐
彗
归
彟
㢤
肦
宜
畁
呣
𠀯
苑
帘
𠈓
戽
𠅒
𠙉
记录
录音
录取
登录
录用
纪录
目录
录像
录制
录入
