Bản dịch của từ 录曲 trong tiếng Việt

录曲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

录曲 (Danh từ)

lù qǔ
01

Đường nét uốn lượn tinh xảo; tình trạng ngoằn ngoèo, quanh co (mang sắc thái tinh tế, khúc chiết) — Hán Việt: lục khúc

玲珑曲折貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 录曲

Các từ liên quan

录事
录像
录像机
录入
录制
曲不离口
曲业
曲中
曲临
录
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
彔, 錄, 録, 𢑗, 𧧱
Hình thái radical:
⿱,彐,⺢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丨丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép