Bản dịch của từ 录音 trong tiếng Việt
录音
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | l | u | thanh huyền |
录音 (Động từ)
【lù yīn】
01
Ghi âm
把声音转换为电信号,再用机械、光学或电磁等方法记录下来
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
录音 (Danh từ)
【lù yīn】
01
Bản ghi âm
用专门设备记录下来的声音
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 录音
lù
录
yīn
音
- Bính âm:
- 【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
- Các biến thể:
- 彔, 錄, 録, 𢑗, 𧧱
- Hình thái radical:
- ⿱,彐,⺢
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 彐
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一丨丶一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鵦
淥
觮
熝
廘
赂
樚
㜙
㼾
㯟
醁
路
彚
当
彠
彐
彗
归
彟
㢤
肦
宜
畁
呣
𠀯
苑
帘
𠈓
戽
𠅒
𠙉
记录
录音
录取
登录
录用
纪录
目录
录像
录制
录入
