Bản dịch của từ 录音棚服务 trong tiếng Việt

录音棚服务

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

录音棚服务 (Danh từ)

lù yīn péng fú wù
01

Dịch vụ phòng thu âm; Dịch nghĩa: dịch vụ phòng thu âm; Dịch vụ phòng thu âm là nơi cung cấp các dịch vụ chuyên nghiệp như ghi âm, trộn âm thanh, và sản xuất hậu kỳ.

解释: 录音棚服务是指提供专业录音、混音、后期制作等服务的场所。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 录音棚服务

yīn

péng

录
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
彔, 錄, 録, 𢑗, 𧧱
Hình thái radical:
⿱,彐,⺢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丨丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép