Bản dịch của từ 录音电话 trong tiếng Việt

录音电话

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˋluthanh huyền

录音电话 (Danh từ)

lù yīn diàn huà
01

Điện thoại có chức năng ghi âm (ví dụ: có máy trả lời/ghi âm cuộc gọi)

有电话答录机等录音装置的电话。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 录音电话

yīn

diàn

huà

录
Bính âm:
【lù】【ㄌㄨˋ】【LỤC】
Các biến thể:
彔, 錄, 録, 𢑗, 𧧱
Hình thái radical:
⿱,彐,⺢
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丨丶一ノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép