Bản dịch của từ 彗 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

(Danh từ)

huì
01

Cây chổi; cái chổi

扫帚

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sao chổi

彗星的简称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

彗
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【TUỆ】
Các biến thể:
𥶙, 𥱵, 蔧, 篲
Hình thái radical:
⿱⿰,丰,丰,彐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨一一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép