Bản dịch của từ 彗孛 trong tiếng Việt
彗孛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | h | ui | thanh huyền |
彗孛 (Danh từ)
【huì bó】
01
Sao chổi (và một loại sao chổi sáng rực theo cổ đại). Trong cổ văn, '彗孛' chỉ các hiện tượng sao chổi; xuất hiện được coi là điềm báo thiên tai hoặc chiến loạn.
彗星和孛星。孛,古人指光芒四射的一种彗星。旧谓彗孛出现是灾祸或战争的预兆。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彗孛
huì
彗
bèi
孛
Các từ liên quan
彗云
彗光
彗勃
彗尾
彗扫
孛娄
孛孛
- Bính âm:
- 【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【TUỆ】
- Các biến thể:
- 𥶙, 𥱵, 蔧, 篲
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,丰,丰,彐
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 彐
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一丨一一一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薉
惠
烩
譿
𠃐
諱
匯
濊
嘒
颒
诲
䅏
录
彚
当
归
彟
彐
彠
啨
猪
梼
㸿
敏
猅
剫
豉
㥀
菲
偘
叄
彗星
彗尾
哈雷彗星
