Bản dịch của từ 彗泛画涂 trong tiếng Việt

彗泛画涂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

彗泛画涂 (Tính từ)

huì fàn huà tú
01

比喻非常容易轻而易举原指用扫帚扫净刀划泥动作非常简单)。可记作(chổi)+/(bùn)」,联想扫帚轻扫就干净

彗:扫帚;汜:以水洒地。涂:泥。谓以帚扫秽,以刀划泥。比喻极其容易。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彗泛画涂

huì

fàn

huà

Các từ liên quan

彗云
彗光
彗勃
彗孛
彗尾
泛交
涂不拾遗
涂乙
涂人
涂刍
彗
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【TUỆ】
Các biến thể:
𥶙, 𥱵, 蔧, 篲
Hình thái radical:
⿱⿰,丰,丰,彐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨一一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép