Bản dịch của từ 彗齐 trong tiếng Việt

彗齐

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

彗齐 (Tính từ)

huì qí
01

聰敏機敏古語用法);也作人名或稱號指有智慧反應快的人彗通”,齐通”。

彗,通“慧”。齐,通“疾”。聪敏,聪明,敏捷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彗齐

huì

Các từ liên quan

彗云
彗光
彗勃
彗孛
彗尾
齐一
齐三士
齐世
齐世庸人
齐东
彗
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【TUỆ】
Các biến thể:
𥶙, 𥱵, 蔧, 篲
Hình thái radical:
⿱⿰,丰,丰,彐
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨一一一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép