Bản dịch của từ 彝伦攸斁 trong tiếng Việt

彝伦攸斁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

彝伦攸斁 (Tính từ)

yí lún yōu yì
01

Lễ nghĩa suy đồi; luân thường đạo lý bị hủy hoại

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彝伦攸斁

lún

yōu

Các từ liên quan

彝义
彝乐
彝仪
彝伦
彝俎
伦伍
伦侪
伦侯
伦党
伦列
攸乐
攸女
攸尔
攸崇
攸心
斁乱
斁伦
斁圮
斁坏
斁耗
彝
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
彞, 彛, 彜, 𢁔, 𢇏, 𢍵, 𢑱, 𢑲, 𢑴, 𦄳, 𦆩, 𦇚, 𧤋
Hình thái radical:
⿳,彑,⿰,米,糹,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶ノ一丨ノ丶フフ丶丨ノ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép