Bản dịch của từ 彝化 trong tiếng Việt

彝化

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

彝化 (Danh từ)

yí huà
01

Sự giáo hóa lâu dài, việc giáo dục hay cảm hóa liên tục (hồi chuông đạo đức/giáo huấn duy trì lâu dài)

永久的教化,经常的教化。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彝化

huà

Các từ liên quan

彝义
彝乐
彝仪
彝伦
彝伦攸斁
化为泡影
彝
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
彞, 彛, 彜, 𢁔, 𢇏, 𢍵, 𢑱, 𢑲, 𢑴, 𦄳, 𦆩, 𦇚, 𧤋
Hình thái radical:
⿳,彑,⿰,米,糹,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶ノ一丨ノ丶フフ丶丨ノ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép