Bản dịch của từ 彝品 trong tiếng Việt

彝品

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

彝品 (Danh từ)

yí pǐn
01

Thuật ngữ sách cổ: Changpin dùng để chỉ thuật ngữ chung cho các quan trong triều đình (trăm quan). Có thể ghi là “trăm quan, bộ trưởng”

常品。指百官。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彝品

pǐn

Các từ liên quan

彝义
彝乐
彝仪
彝伦
彝伦攸斁
品事
品人
品从
品令
品件
彝
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
彞, 彛, 彜, 𢁔, 𢇏, 𢍵, 𢑱, 𢑲, 𢑴, 𦄳, 𦆩, 𦇚, 𧤋
Hình thái radical:
⿳,彑,⿰,米,糹,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶ノ一丨ノ丶フフ丶丨ノ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép