Bản dịch của từ 彝序 trong tiếng Việt
彝序
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yí | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
彝序 (Danh từ)
【yí xù】
01
Tên gọi cổ (thuật ngữ lịch sử/đàn tự) — '彝序' là cách viết cổ/biệt thể của '彝叙', thường xuất hiện trong văn hiến hoặc danh mục cổ (ít dùng trong hiện đại).
1.亦作“彝叙”。亦作“彝叙”。
Ví dụ
02
Lẽ thường, lẽ thường; những nguyên tắc hay quy tắc quen thuộc (có thể hiểu là “lẽ thường, thói quen”)
2.常道。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彝序
yí
彝
xù
序
Các từ liên quan
彝义
彝乐
彝仪
彝伦
彝伦攸斁
序事
序传
序位
序兴
序分
- Bính âm:
- 【yí】【ㄧˊ】【DI】
- Các biến thể:
- 彞, 彛, 彜, 𢁔, 𢇏, 𢍵, 𢑱, 𢑲, 𢑴, 𦄳, 𦆩, 𦇚, 𧤋
- Hình thái radical:
- ⿳,彑,⿰,米,糹,廾
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 彑
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶ノ一丨ノ丶フフ丶丨ノ丶一ノ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鮧
匜
怡
杝
䤭
栘
籎
洟
仪
夷
羠
顊
彑
彖
彔
彜
彙
彘
癏
鎍
蟜
簢
馧
䥐
鯉
鎒
瀂
镬
㠟
藷
彝族
彝宪
秉彝
彝器
彝伦
彝良
彝剧
彝训
彝良县
