Bản dịch của từ 彝樽 trong tiếng Việt

彝樽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

彝樽 (Danh từ)

yí zūn
01

Bình rượu cổ dùng để cúng tế (bình đựng rượu trong lễ vật thời xưa)

2.古时祭享用的酒器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(古物) 古代祭祀或宴飲用的大型酒尊彝尊”。 (Hán-Vi: = đồ cổ, = bình rượu lớn)

1.亦作“彝尊”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彝樽

zūn

Các từ liên quan

彝义
彝乐
彝仪
彝伦
彝伦攸斁
樽中弩
樽俎
樽俎折冲
樽前月下
樽彝
彝
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
彞, 彛, 彜, 𢁔, 𢇏, 𢍵, 𢑱, 𢑲, 𢑴, 𦄳, 𦆩, 𦇚, 𧤋
Hình thái radical:
⿳,彑,⿰,米,糹,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶ノ一丨ノ丶フフ丶丨ノ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép