Bản dịch của từ 彝险 trong tiếng Việt

彝险

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

彝险 (Danh từ)

yí xiǎn
01

Yi Danger: Đề cập đến những thời điểm tốt đẹp thông thường và những nghịch cảnh nguy hiểm (thời điểm tốt và thời điểm nguy hiểm nằm cạnh nhau) - nghĩa là mặt tốt và mặt xấu của hoàn cảnh cuộc sống

夷险。平易的顺境和险恶的逆境。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彝险

xiǎn

Các từ liên quan

彝义
彝乐
彝仪
彝伦
彝伦攸斁
险不
险丑
险世
险临临
险丽
彝
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
彞, 彛, 彜, 𢁔, 𢇏, 𢍵, 𢑱, 𢑲, 𢑴, 𦄳, 𦆩, 𦇚, 𧤋
Hình thái radical:
⿳,彑,⿰,米,糹,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶ノ一丨ノ丶フフ丶丨ノ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép