Bản dịch của từ 彝鼎圭璋 trong tiếng Việt

彝鼎圭璋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊyithanh sắc

彝鼎圭璋 (Tính từ)

yí dǐng guī zhāng
01

Phong cách hay khí chất ẩn dụ thanh lịch và nổi bật, cao quý và trang nhã như những chiếc bình nghi lễ quý giá cổ xưa (có thể dùng làm cụm tính từ).

比喻典雅出众。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彝鼎圭璋

dǐng

guī

zhāng

Các từ liên quan

彝义
彝乐
彝仪
彝伦
彝伦攸斁
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
圭亚那
圭勺
圭头
璋瓒
彝
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【DI】
Các biến thể:
彞, 彛, 彜, 𢁔, 𢇏, 𢍵, 𢑱, 𢑲, 𢑴, 𦄳, 𦆩, 𦇚, 𧤋
Hình thái radical:
⿳,彑,⿰,米,糹,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶ノ一丨ノ丶フフ丶丨ノ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép