Bản dịch của từ 彞器 trong tiếng Việt

彞器

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˊN/AN/AN/A

彞器 (Danh từ)

yí qì
01

Đồ dùng hàng ngày; đồ thờ cúng; dụng cụ thờ cúng

用于祭祀的器具,通常用于宗教或传统仪式中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彞器

彞
Bính âm:
【yí】【ㄧˊ】【YÍ】
Các biến thể:
彛, 彜, 彝, 𢁔, 𢇏, 𢍵, 𢑱, 𢑲, 𢑴, 𦄳, 𦆩, 𦇚, 𧤋
Hình thái radical:
⿳,彐,⿰,米,糹,廾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
难检
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノ一丨ノ丶フフ丶丨ノ丶一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép