ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
彟
Bảng phân tích âm vị 彟
Yuē
Kích thước; số đo
尺度
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đo lường; đo
用秤称 (今口语说yāo,写作'约')
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép