ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
彡
Bảng phân tích âm vị 彡
Xiǎn
Bộ sam (chỉ lông, tóc hoặc hoa văn trang trí)
汉字的部件之一(部首第59),表示与毛发、须发、装饰纹理等有关
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xuất hiện trong từ 彡姐 (tên họ kép của tộc người Khương)
西羌复姓
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép