Bản dịch của từ 彡 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄕㄢshanthanh ngang

(Danh từ)

xiǎn
01

Bộ sam (chỉ lông, tóc hoặc hoa văn trang trí)

汉字的部件之一(部首第59),表示与毛发、须发、装饰纹理等有关

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

xiǎn
01

Xuất hiện trong từ 彡姐 (tên họ kép của tộc người Khương)

西羌复姓

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

彡
Bính âm:
【xiǎn】【ㄕㄢ, ㄒㄧㄢˇ】【SAM】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép