Bản dịch của từ 彡彡 trong tiếng Việt

彡彡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiǎn

ㄕㄢshanthanh ngang

彡彡 (Danh từ)

shān shān
01

(thư pháp và hội họa) Chữ viết rõ ràng, rõ ràng; các dòng rõ ràng (thường được sử dụng để mô tả văn bản và hội họa)

1.字画清晰貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(古义) 草木茂盛的样子草木繁茂的景象多用于书面或古文) — 可联想为草盛”。

2.草盛貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 彡彡

shān

Các từ liên quan

彡姐
彡
Bính âm:
【xiǎn】【ㄕㄢ, ㄒㄧㄢˇ】【SAM】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép