Bản dịch của từ 形便 trong tiếng Việt
形便
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
形便 (Danh từ)
【xíng biàn】
01
Địa thế thuận lợi; hình thế tiện lợi (vị trí, địa hình có lợi cho hành động hoặc phòng thủ)
1.谓地理形势有利。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cơ hội thuận lợi do tình thế phát triển (thời cơ, thời điểm có lợi)
3.指形势发展的有利时机。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Địa thế thuận lợi, vị trí địa lý có lợi
2.指有利的地理形势。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 形便
xíng
形
biàn
便
Các từ liên quan
形上
形下
便中
便习
便了
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
- Các biến thể:
- 侀, 𢒈
- Hình thái radical:
- ⿰,开,彡
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彡
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨ノノノ
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤯
㬐
荥
滎
㣜
洐
陉
陘
邢
㐩
郉
侀
㣋
彪
影
彯
彩
彡
㣏
㣊
㣒
彲
彩
鬱
劬
把
志
㼘
佊
忘
陂
怆
芚
妦
汸
呔
形象
形式
形状
形势
形容
形成
隐形
变形
形态
方形
