Bản dịch của từ 形兆 trong tiếng Việt

形兆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

形兆 (Danh từ)

xíng zhào
01

Vật chất hiện tượng; thế giới biểu tượng bên ngoài mà ta có thể quan sát (những biểu hiện, hiện tượng hữu hình của thế giới vật chất)

2.指具有种种表象的物质世界。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dấu hiệu, điềm; hình tích, vết tích cho thấy một sự việc sắp xảy ra hoặc đã xảy ra

1.征兆;形迹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 形兆

xíng

zhào

Các từ liên quan

形上
形下
兆乱
兆人
兆亿
兆众
兆位
形
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
侀, 𢒈
Hình thái radical:
⿰,开,彡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨ノノノ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép