Bản dịch của từ 形制之势 trong tiếng Việt
形制之势
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
形制之势 (Động từ)
【xíng zhì zhī shì】
01
Dựa vào địa hình có lợi để khống chế, chế ngự đối phương (tận dụng địa thế như núi, sông, cao điểm để thắng thế)
依靠有利的地形条件去制服对方。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 形制之势
xíng
形
zhì
制
zhī
之
shì
势
Các từ liên quan
形上
形下
制一
制世
制中
制举
制举业
之个
之乎者也
之任
之前
势不两存
势不两立
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
- Các biến thể:
- 侀, 𢒈
- Hình thái radical:
- ⿰,开,彡
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彡
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨ノノノ
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤯
㬐
荥
滎
㣜
洐
陉
陘
邢
㐩
郉
侀
㣋
彪
影
彯
彩
彡
㣏
㣊
㣒
彲
彩
鬱
劬
把
志
㼘
佊
忘
陂
怆
芚
妦
汸
呔
形象
形式
形状
形势
形容
形成
隐形
变形
形态
方形
