Bản dịch của từ 形命 trong tiếng Việt
形命
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
形命 (Danh từ)
【xíng mìng】
01
Tất cả chúng sinh đề cập đến tất cả những người sống hoặc chúng sinh trên thế giới (thuật ngữ Trung Quốc cổ, được viết nhiều hơn)
1.犹众生。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.身躯﹐性命。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 形命
xíng
形
mìng
命
Các từ liên quan
形上
形下
命与仇谋
命世
命世之才
命世之英
命世才
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
- Các biến thể:
- 侀, 𢒈
- Hình thái radical:
- ⿰,开,彡
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彡
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨ノノノ
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤯
㬐
荥
滎
㣜
洐
陉
陘
邢
㐩
郉
侀
㣋
彪
影
彯
彩
彡
㣏
㣊
㣒
彲
彩
鬱
劬
把
志
㼘
佊
忘
陂
怆
芚
妦
汸
呔
形象
形式
形状
形势
形容
形成
隐形
变形
形态
方形
