Bản dịch của từ 形器 trong tiếng Việt
形器
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
形器 (Danh từ)
【xíng qì】
01
Đồ vật hữu hình; vật dụng có hình dạng cụ thể (Hán-Việt: hình — hình thức,器 — khí = đồ vật)
2.指有形的器物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình thể; dáng vóc của người (bề ngoài, thân hình)
3.指人的形体。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
1.物质;物体。与精神相对。
Ví dụ
04
4.犹外形,外表。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 形器
xíng
形
qì
器
Các từ liên quan
形上
形下
器世间
器业
器乐
器二不匮
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
- Các biến thể:
- 侀, 𢒈
- Hình thái radical:
- ⿰,开,彡
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彡
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨ノノノ
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤯
㬐
荥
滎
㣜
洐
陉
陘
邢
㐩
郉
侀
㣋
彪
影
彯
彩
彡
㣏
㣊
㣒
彲
彩
鬱
劬
把
志
㼘
佊
忘
陂
怆
芚
妦
汸
呔
形象
形式
形状
形势
形容
形成
隐形
变形
形态
方形
