Bản dịch của từ 形容词 trong tiếng Việt

形容词

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

形容词 (Tính từ)

xíng róng cí
01

Tính từ, từ dùng để miêu tả đặc tính, hình dáng hoặc trạng thái của người hoặc sự vật.

表示人或事物的性质、形状或动作、行为、变化的状态的词。汉语形容词可以同副词组合,可以重叠。常作谓语、定语、状语、补语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 形容词

xíng

róng

Các từ liên quan

形上
形下
容与
容乞
容人
容仪
容众
词丈
词不达意
词不逮意
形
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
侀, 𢒈
Hình thái radical:
⿰,开,彡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨ノノノ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép