Bản dịch của từ 形影相对 trong tiếng Việt

形影相对

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

形影相对 (Tính từ)

xíng yǐng xiāng duì
01

Miêu tả người cô đơn, không có ai dựa vào; lẻ loi, vắng vẻ (cùng nghĩa với “cô đơn hình bóng”).

形容无依无靠,非常孤单。同“形影相吊”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 形影相对

xíng

yǐng

xiāng

duì

Các từ liên quan

形上
形下
影业
影书
影事
影从
相一
相万
相上
相下
相与
对不起
对举
形
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
侀, 𢒈
Hình thái radical:
⿰,开,彡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨ノノノ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép