Bản dịch của từ 形心 trong tiếng Việt

形心

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

形心 (Danh từ)

xíng xīn
01

图形或立体的质心/重心平面图形的面积中心或立体图形的体积中心可视为均匀材料的重心

平面图形的面积中心或立体图形的体积中心

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 形心

xíng

xīn

形
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
侀, 𢒈
Hình thái radical:
⿰,开,彡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨ノノノ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép