Bản dịch của từ 形想 trong tiếng Việt
形想
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
形想 (Danh từ)
【xíng xiǎng】
01
Một loại mê tín cổ xưa: dựa vào hình dạng, màu sắc của nhật nguyệt, tinh tú, mây khí để liên hệ với chuyện nhân sự, phân định cát hung
古代迷信﹐以日月光照﹑星辰云气的形象和色彩以附会人事﹐辨吉凶。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 形想
xíng
形
xiǎng
想
Các từ liên quan
形上
形下
想不到
想不开
想似
想像
想像力
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
- Các biến thể:
- 侀, 𢒈
- Hình thái radical:
- ⿰,开,彡
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彡
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨ノノノ
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤯
㬐
荥
滎
㣜
洐
陉
陘
邢
㐩
郉
侀
㣋
彪
影
彯
彩
彡
㣏
㣊
㣒
彲
彩
鬱
劬
把
志
㼘
佊
忘
陂
怆
芚
妦
汸
呔
形象
形式
形状
形势
形容
形成
隐形
变形
形态
方形
