Bản dịch của từ 形成层 trong tiếng Việt

形成层

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xíng

ㄒㄧㄥˊxingthanh sắc

形成层 (Danh từ)

xíng chéng céng
01

Giao mô (lớp mô sinh trong thân cây gỗ) — lớp mô nằm giữa gỗ (gỗ mạch) và vỏ rây, tế bào phân chia tạo ra gỗ ở trong và vỏ ở ngoài, làm thân cây dày lên

木本植物内,介于木质部与韧皮部间的一种组织。组织紧密排列,细胞不断分裂,向外生成韧皮部,向内生成木质部,使茎不断加粗。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 形成层

xíng

chéng

céng

形
Bính âm:
【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
Các biến thể:
侀, 𢒈
Hình thái radical:
⿰,开,彡
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨ノノノ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép