Bản dịch của từ 形方氏 trong tiếng Việt
形方氏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
形方氏 (Danh từ)
【xíng fāng shì】
01
Tên họ/phả hệ (古代氏族名),亦作「形方」
1.亦省作“形方”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quan chức triều Chu (tên chức): phụ trách khảo định, quản lý địa giới và phong trào đất đai các chư hầu (tương tự chức quan địa lý, phân định đất đai).
2.《周礼》官名。掌诸侯国地理封疆。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 形方氏
xíng
形
fāng
方
shì
氏
Các từ liên quan
形上
形下
方丈
方丈室
氏号
氏姓
氏族
氏胄
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
- Các biến thể:
- 侀, 𢒈
- Hình thái radical:
- ⿰,开,彡
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彡
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨ノノノ
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤯
㬐
荥
滎
㣜
洐
陉
陘
邢
㐩
郉
侀
㣋
彪
影
彯
彩
彡
㣏
㣊
㣒
彲
彩
鬱
劬
把
志
㼘
佊
忘
陂
怆
芚
妦
汸
呔
形象
形式
形状
形势
形容
形成
隐形
变形
形态
方形
