Bản dịch của từ 形格势禁 trong tiếng Việt
形格势禁
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
形格势禁 (Tính từ)
【xíng gé shì jìn】
01
Bị cản trở, bị hạn chế bởi tình thế; tình huống khiến việc khó tiến hành (hạn chế bởi hoàn cảnh).
格:阻碍;禁:制止。指受形势的阻碍或限制,事情难于进行。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 形格势禁
xíng
形
gé
格
shì
势
jìn
禁
Các từ liên quan
形上
形下
格五
势不两存
势不两立
禁不得
禁不起
禁不过
禁严
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
- Các biến thể:
- 侀, 𢒈
- Hình thái radical:
- ⿰,开,彡
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彡
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨ノノノ
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤯
㬐
荥
滎
㣜
洐
陉
陘
邢
㐩
郉
侀
㣋
彪
影
彯
彩
彡
㣏
㣊
㣒
彲
彩
鬱
劬
把
志
㼘
佊
忘
陂
怆
芚
妦
汸
呔
形象
形式
形状
形势
形容
形成
隐形
变形
形态
方形
