Bản dịch của từ 形气 trong tiếng Việt
形气
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
形气 (Danh từ)
【xíng qì】
01
Hình và khí; “hình” chỉ hình thể, vật chất cụ thể; “khí” chỉ vật chất cơ bản/khí chất tạo nên vũ trụ. (ý niệm triết học về sắc và chất/điểm cơ bản của vật)
1.形和气。形,指具体物象;气,指构成宇宙万物的最根本的物质。
Ví dụ
02
Khí tinh, sinh khí nội tại (chỉ tinh khí, nguyên khí trong cơ thể hoặc tinh thần)
2.指精气﹑元气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thái độ bề ngoài: biểu cảm trên mặt và giọng điệu (cách diễn đạt cảm xúc bằng nét mặt và âm sắc)
3.指表情和语气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Hình mạo và khí chất; vẻ ngoài và phong thái (tổng thể dáng vẻ, tư thái của một người)
4.形貌和气质。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 形气
xíng
形
qì
气
Các từ liên quan
形上
形下
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
- Các biến thể:
- 侀, 𢒈
- Hình thái radical:
- ⿰,开,彡
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 彡
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨ノノノ
- HSK Level ước tính:
- 6
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䤯
㬐
荥
滎
㣜
洐
陉
陘
邢
㐩
郉
侀
㣋
彪
影
彯
彩
彡
㣏
㣊
㣒
彲
彩
鬱
劬
把
志
㼘
佊
忘
陂
怆
芚
妦
汸
呔
形象
形式
形状
形势
形容
形成
隐形
变形
形态
方形
